bluish black
Định nghĩa
Tính từ: Màu đen pha xanh lam, thường được dùng để miêu tả màu sắc tối có sắc thái xanh nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Bầu trời đêm có màu đen pha xanh lam đậm.)
- (Tóc cô ấy có ánh lên màu đen pha xanh lam dưới ánh mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn học hoặc miêu tả nghệ thuật, "bluish black" thường được dùng để gợi lên cảm giác huyền bí, sâu thẳm hoặc lạnh lẽo.
- The bluish black depths of the ocean concealed ancient secrets. (Những vực sâu màu đen pha xanh lam của đại dương che giấu những bí mật cổ xưa.)
Trong miêu tả màu lông động vật, "bluish black" chỉ màu đen ánh xanh, thường thấy ở một số giống chó, mèo hoặc chim.
- The raven's feathers were a glossy bluish black. (Lông của con quạ có màu đen pha xanh lam bóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Blue-black (tính từ): Màu đen pha xanh lam (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Blackish blue (tính từ): Màu xanh lam pha đen (nhấn mạnh sắc xanh hơn).
- Bluish-black (tính từ): Cách viết có dấu gạch nối, cùng nghĩa với "bluish black".
Từ đồng nghĩa
- Blue-black: màu đen pha xanh lam.
- Inky blue: màu xanh lam đậm như mực.
- Midnight blue: màu xanh lam đậm như nửa đêm (gần với "bluish black" nhưng sáng hơn).
Các cụm từ liên quan
- Bluish black tint: sắc thái đen pha xanh lam.
- Bluish black hue: màu sắc đen pha xanh lam.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bluish black".)